Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borgeano
tính từ
(adjective)
/boɾxeˈano/
Nghĩa chính
1
Người Borges
tính từ
Borgesian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
borgeano
Dạng gốc
(base form)
borgean
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
borgeano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
borgean
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
borgesiano
borgiano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Borgesian
Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Jorge Luis Borges hoặc các tác phẩm của ông
AI
1
Người Borges
1
Người Borges
1
Người Borges