Borges
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BorgesDạng gốc (base form)
- BorgesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Borgesian librarydanh từ | danh từ | Thư viện rộng lớn hư cấu chứa tất cả các cuốn sách 410 trang có thể có định dạng nhất định, bao gồm cả những cuốn sách được tạo ra từ việc ghép ngẫu nhiên các chữ cái, dấu cách và dấu chấm câu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc BorgesNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng CatalanBorges
Ví dụ
- .
- , .
- .