Dịch

Borges

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BorgesDạng gốc (base form)
  2. BorgesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Borgesian librarydanh từThư viện rộng lớn hư cấu chứa tất cả các cuốn sách 410 trang có thể có định dạng nhất định, bao gồm cả những cuốn sách được tạo ra từ việc ghép ngẫu nhiên các chữ cái, dấu cách và dấu chấm câu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng CatalanBorges

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI