Dịch

Bonusgate

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ bê bối ở Pennsylvania, Hoa Kỳ năm 2008, liên quan đến cáo buộc sử dụng tiền của chính phủ để tài trợ cho các chiến dịch chính trị mang tính đảng pháidanh từ riêngA scandal in Pennsylvania, United States in 2008, involving the alleged use of government funds to finance partisan political campaigns.

Nguồn gốc (etymology)

AI