Dịch

Bonapartism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính thể Bô-na-pac, chủ nghĩa Bô-na-pacdanh từkhông đếm được (uncountable)The practices and ideology of Napoleon Bonaparte
  2. Liên minh dân túy giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản vụng về được đặc trưng bởi sự lãnh đạo mạnh mẽ và chủ nghĩa dân tộc bảo thủdanh từkhông đếm được (uncountable)A populist alliance between the bourgeoisie and the lumpenproletariat characterized by strong leadership and conservative nationalism

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI