Dịch

Bonapartist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ hoặc họ hàng của Napoléon Bonapartedanh từA supporter or kin of Napoleon Bonaparte.
  2. Của, liên quan đến, hoặc hỗ trợ, chủ nghĩa Bonaparttính từOf, pertaining to, or supporting, Bonapartism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BonapartistDạng gốc (base form)
  2. BonapartistsSố nhiều (plural)
  3. more BonapartistSo sánh hơn (comparative)
  4. most BonapartistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI