Bonapartist
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người ủng hộ hoặc họ hàng của Napoléon Bonapartedanh từA supporter or kin of Napoleon Bonaparte.
- Của, liên quan đến, hoặc hỗ trợ, chủ nghĩa Bonaparttính từOf, pertaining to, or supporting, Bonapartism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BonapartistDạng gốc (base form)
- BonapartistsSố nhiều (plural)
- more BonapartistSo sánh hơn (comparative)
- most BonapartistSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha