Nghĩa chính
- Bônsêvíc, người bônsêvícdanh từđứng trước danh từ (attributive)A Bolshevik.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BolshevistDạng gốc (base form)
- BolshevistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-Bolshevisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đồng nghĩa với neo-Bolshevik |
| Judeo-Bolshevisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Cộng sản và Do Thái |
| anarcho-Bolshevisttính từ | tính từ | Liên quan đến chủ nghĩa vô chính phủ-Bolshevism |
Họ từ (word family)
cùng gốc BolshevistNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбольшевистbolʹševist