Dịch

Bolshevist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bônsêvíc, người bônsêvícdanh từđứng trước danh từ (attributive)A Bolshevik.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BolshevistDạng gốc (base form)
  2. BolshevistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neo-Bolshevisttính từ, danh từĐồng nghĩa với neo-Bolshevik
Judeo-Bolshevisttính từ, danh từCộng sản và Do Thái
anarcho-Bolshevisttính từLiên quan đến chủ nghĩa vô chính phủ-Bolshevism

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaбольшевистbolʹševist

AI