Dịch

Bolshevistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Bolshevisttính từSynonym of Bolshevist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BolshevisticDạng gốc (base form)
  2. more BolshevisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most BolshevisticSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Bolshevistic

AI