Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BoE
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Bank of England
danh từ riêng
Initialism of Bank of England.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
BofE
Họ từ
(word family)
cùng gốc
BoE
Boe
ing
Họ người Đức
danh từ riêng, danh từ
B1
Boe
r
Người Bô-ơ
danh từ, danh từ riêng
C2
Boe
rs
Một họ từ tiếng Hà Lan
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của Bank of England
1
Viết tắt của Bank of England
1
Viết tắt của Bank of England