Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Dạng tỉnh lược của Blount Countydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Blount County.
- Thị trấn ở Quận Kanawha, Tây Virginiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Kanawha County, West Virginia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlountDạng gốc (base form)
- BlountsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blount Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oneonta |
| Kingston Blountdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Aston Rowant, quận Nam Oxfordshire, Oxfordshire, Anh (OS lưới ref SU7399) |
| Blount's diseasedanh từ | danh từ | Tình trạng rối loạn tăng trưởng của xương chày (xương ống chân) khiến cẳng chân bị lệch vào trong, giống như chân vòng kiềng |
Họ từ (word family)
cùng gốc BlountNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha