Dịch

Blount

danh từ riêng (proper noun)
UK/blʌnt/US

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Dạng tỉnh lược của Blount Countydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Blount County.
  3. Thị trấn ở Quận Kanawha, Tây Virginiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Kanawha County, West Virginia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BlountDạng gốc (base form)
  2. BlountsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blount Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oneonta
Kingston Blountdanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Aston Rowant, quận Nam Oxfordshire, Oxfordshire, Anh (OS lưới ref SU7399)
Blount's diseasedanh từTình trạng rối loạn tăng trưởng của xương chày (xương ống chân) khiến cẳng chân bị lệch vào trong, giống như chân vòng kiềng

AI