Dịch

Bloody Caesar

danh từ (noun)
UK/ˈblʌ.di ˈkaɪ.zə/US/ˈblʌdi ˈkaɪ.zəɹ/

Nghĩa chính

  1. Loại cocktail được làm từ ngao (nước ép ngao-cà chua) và rượu vodka, thường được trang trí bằng cần tâydanh từA cocktail made from clamato (clam-tomato juice) and vodka, and often garnished with celery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bloody CaesarDạng gốc (base form)
  2. Bloody CaesarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Virgin Caesardanh từPhiên bản không cồn của Bloody Caesar bao gồm các loại gia vị và nước ép ngao

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI