Nghĩa chính
- Loại cocktail được làm từ ngao (nước ép ngao-cà chua) và rượu vodka, thường được trang trí bằng cần tâydanh từA cocktail made from clamato (clam-tomato juice) and vodka, and often garnished with celery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Bloody CaesarDạng gốc (base form)
- Bloody CaesarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Virgin Caesardanh từ | danh từ | Phiên bản không cồn của Bloody Caesar bao gồm các loại gia vị và nước ép ngao |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa