Dịch

Bledsoe

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈblɛdsoʊ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harlan, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Harlan County, Kentucky, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cochran, Texas, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Samuel T. Bledsoedanh từ riêngAn unincorporated community in Cochran County, Texas, United States, named after Samuel T. Bledsoe.

Cụm từ (phrase)

Bledsoe Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pikeville

AI