Blackie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Biệt danh của một người tên là Blackdanh từ riêngA nickname for someone surnamed Black.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlackieDạng gốc (base form)
- blackiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha