Nghĩa chính
- Rừng Đendanh từ riêngA large forest and mountain range in southwestern Germany.
- Phong cách bánh kẹo là sự kết hợp của sô cô la đen, kem và quả anh đàodanh từđứng trước danh từ (attributive)A style of confectionery that is a combination of dark chocolate, cream, and cherries.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Black Forest cakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Black Forest gâteau |
| Black Forest hamdanh từ | danh từ | Nhiều loại giăm bông hun khói khô được sản xuất ở vùng Rừng Đen của Đức |
| Black Forest horsedanh từ | danh từ | Ngựa kéo thuộc giống quý hiếm có nguồn gốc ở miền nam nước Đức. Nó có bộ lông màu hạt dẻ sẫm với bờm và đuôi màu lanh |
| Black Forest gâteau | Loại bánh gato bao gồm một chiếc bánh bông lan sô cô la béo ngậy phủ kem và quả anh đào | |
| Black Forest trifledanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ làm từ sô cô la và quả anh đào, tương tự như món cổng Black Forest |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcSchwarzwald
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .