Dịch

Black Forest cake

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈfɒɹɪst ˈkeɪk/US/ˈblæk ˈfɔɹəst ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Black Forest gâteaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Black Forest gâteau.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Black Forest cakeDạng gốc (base form)
  2. Black Forest cakesSố nhiều (plural)
  3. black forest cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , : , […] , , […] , […]
  • .

AI