Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Black Forest gâteaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Black Forest gâteau.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Black Forest cakeDạng gốc (base form)
- Black Forest cakesSố nhiều (plural)
- black forest cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , : , […] , , […] , […]
- .