Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Birminghamize
động từ
(verb)
UK
/ˈ
b
ɜː
.
m
ɪ
ŋ
.
ə
m
aɪ
z
/
US
/ˈ
b
ɝ.
m
ɪ
ŋ
.
ə
m
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Tạo ra ersatz
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make ersatz .
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
brummagem
Nguồn gốc
(etymology)
Birmingham
+
-ize
AI
1
Tạo ra ersatz
1
Tạo ra ersatz
1
Tạo ra ersatz