Bic
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French
- Họ người Rumanidanh từ riêngA surname from Romanian
- Họ người Séc hoặc Slovakdanh từ riêngA surname from Czech or Slovak
- Bút bidanh từSynonym of disposable ballpoint pen; a stick pen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BicDạng gốc (base form)
- BicsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Họ người Slav
- A surname from the Slavic languages, variant of Bich
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng PhápBic
- mượn từ tiếng RomaniaBîc
- mượn từ tiếng SécBič
danh từ
- từ tiếng PhápBich“surname”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha