Dịch

Bic

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French
  2. Họ người Rumanidanh từ riêngA surname from Romanian
  3. Họ người Séc hoặc Slovakdanh từ riêngA surname from Czech or Slovak
  4. Bút bidanh từSynonym of disposable ballpoint pen; a stick pen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BicDạng gốc (base form)
  2. BicsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Họ người Slav
  1. A surname from the Slavic languages, variant of Bich

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng PhápBic
  2. mượn từ tiếng RomaniaBîc
  3. mượn từ tiếng SécBič
danh từ
  1. từ tiếng PhápBich“surname”

AI