Dịch

Biafran

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Biafratính từOf, from or relating to Biafra.
  2. Cực kỳ gầytính từExtremely skinny.
  3. Người bản địa hoặc cư dân của Biafradanh từA native or inhabitant of Biafra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BiafranDạng gốc (base form)
  2. BiafransSố nhiều (plural)
  3. more BiafranSo sánh hơn (comparative)
  4. most BiafranSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , ," , " , ."
  • . . ; .

AI