Bia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nữ thần và hiện thân của sức mạnhdanh từ riêngThe goddess and personification of force.
- Đồng nghĩa với Akabeadanh từ riêngSynonym of Akabea.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bia-odanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Santa Maria, Ilocos Sur, Philippines |
Họ từ (word family)
cùng gốc BiaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΒίαBía