Dịch

Bia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần và hiện thân của sức mạnhdanh từ riêngThe goddess and personification of force.
  2. Đồng nghĩa với Akabeadanh từ riêngSynonym of Akabea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Bia-odanh từ riêngBarangay ở Santa Maria, Ilocos Sur, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΒίαBía

AI