Dịch

Bering Sea

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbɛɹɪŋ ˈsiː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Biển Beringdanh từ riêngThe sea between Siberia and Alaska, north of the Pacific Ocean, that is connected to the Arctic Ocean by the Bering Strait.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Old Bering Seadanh từ riêngNền văn hóa khảo cổ gắn liền với phong cách thẩm mỹ hình tròn và dấu chấm đặc biệt, phức tạp và tập trung vào khu vực eo biển Bering

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ; south-central .
  • , , , , 1980.

AI