Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mar de Bering
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biển Bering
danh từ riêng
Bering Sea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Bering Sea
Biển Bering
AI
1
Biển Bering
1
Biển Bering
1
Biển Bering