Dịch

Benthamist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Benthamitechưa dịchtính từ
  2. Benthamitechưa dịchdanh từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BenthamistDạng gốc (base form)
  2. BenthamistsSố nhiều (plural)
  3. more BenthamistSo sánh hơn (comparative)
  4. most BenthamistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI