Benthamist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Benthamitechưa dịchtính từ
- Benthamitechưa dịchdanh từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BenthamistDạng gốc (base form)
- BenthamistsSố nhiều (plural)
- more BenthamistSo sánh hơn (comparative)
- most BenthamistSo sánh nhất (superlative)