Dịch

Benning

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BenningDạng gốc (base form)
  2. BenningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bennington Countydanh từ riêngMột trong 14 quận ở Vermont, Hoa Kỳ. Thị trấn Shire: Bennington và Manchester

AI