Benning
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BenningDạng gốc (base form)
- BenningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bennington Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 14 quận ở Vermont, Hoa Kỳ. Thị trấn Shire: Bennington và Manchester |
Họ từ (word family)
cùng gốc BenningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha