Bennington
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Gốm men Benningtondanh từA distinctive type of glazed ceramic marble, usually blue or brown.
- Họ Benningtondanh từ riêngA surname.
- Địa điểm ở Idahodanh từ riêngA census-designated place in Bear Lake County, Idaho.
- Cộng đồng ở Illinoisdanh từ riêngAn unincorporated community in Edwards County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BenningtonDạng gốc (base form)
- BenningtonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Benningtondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Bennington, Quận Bennington, Vermont, Hoa Kỳ |
| Bennington Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 14 quận ở Vermont, Hoa Kỳ. Thị trấn Shire: Bennington và Manchester |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Thị trấn ở Illinois
- A township in Marshall County, Illinois.