Dịch

Benghazian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Benghazi ở Libyatính từOf or relating to Benghazi in Libya.
  2. Người bản xứ hoặc cư dân Benghazi ở Libyadanh từA native or inhabitant of Benghazi in Libya.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BenghazianDạng gốc (base form)
  2. BenghaziansSố nhiều (plural)
  3. more BenghazianSo sánh hơn (comparative)
  4. most BenghazianSo sánh nhất (superlative)

AI