Benghazian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Benghazi ở Libyatính từOf or relating to Benghazi in Libya.
- Người bản xứ hoặc cư dân Benghazi ở Libyadanh từA native or inhabitant of Benghazi in Libya.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BenghazianDạng gốc (base form)
- BenghaziansSố nhiều (plural)
- more BenghazianSo sánh hơn (comparative)
- most BenghazianSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Benghazi-an