Dịch

Belize

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bê-li-xê, Be-li-dơdanh từ riêngAn English-speaking country in Central America, formerly called British Honduras.

Cụm từ (phrase)

Belize Citydanh từ riêngThành phố lớn nhất và thủ đô cũ của Belize
Belize Riverdanh từ riêngCon sông lớn của Belize, được hình thành từ sự hợp lưu của sông Mopan và Macal và đổ ra biển Caribe ngay phía bắc Thành phố Belize
Belize dollardanh từĐồng tiền chính thức ở Belize; mã tiền tệ BZD
Belizean Krioldanh từ riêngNgôn ngữ chung của Belize: một ngôn ngữ creole xuất hiện từ sự kết hợp giữa tiếng Anh và tiếng Mískito, với một số ảnh hưởng từ tiếng Tây Ban Nha, nhiều ngôn ngữ Tây Phi và tiếng creole Jamaica của thế kỷ 17 và 18
Belizean Englishdanh từ riêngTập hợp các dạng ngôn ngữ tiếng Anh được nói ở Belize và bởi các thành viên của cộng đồng người Belizean hải ngoại
Belizean Spanishdanh từ riêngBiến thể của tiếng Tây Ban Nha, được nói ở Belize

Ví dụ

  • . , — — .
  • . , .
  • .

AI