Dịch

Belgian endive

danh từ (noun)
US/ˈbɛldʒən ˈɛndaɪv/

Nghĩa chính

  1. Rau diếp xoăn thông thường, Cichorium intybus, trồng không có ánh sáng mặt trời để tạo ra lá nhạt màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Common chicory, Cichorium intybus, grown without sunlight to produce pale leaves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Belgian endiveDạng gốc (base form)
  2. Belgian endivesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI