Dịch

Beit

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeitDạng gốc (base form)
  2. BeitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beit olamdanh từMột nghĩa trang
Beit Lahiadanh từ riêngThành phố ở Dải Gaza, phía bắc Jabalia, thuộc Tỉnh Bắc Gaza của Nhà nước Palestine
av beit dindanh từPhó chủ tịch của Tòa công luận Do Thái hoặc tòa án giáo sĩ Do Thái (beit din)
Beit Hanoundanh từ riêngThành phố ở Tỉnh Bắc Gaza, Dải Gaza, Palestine
Beit Shemeshdanh từ riêngThành phố ở Israel
Beit Hamikdashdanh từ riêngĐền Thờ ở Giêrusalem

AI