Dịch

Beitou

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Đài Bắc, Đài Loandanh từ riêngA district of Taipei, Taiwan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại北投Běitóu

Ví dụ

  • 3.1 . city's 4.8 (2.9 ), .

AI