Dịch

Beehive Stater

danh từ (noun)
US/ˈbiːhaɪv ˈsteɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Utahndanh từSynonym of Utahn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Beehive StaterDạng gốc (base form)
  2. Beehive StatersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI