Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Beehive Stater
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
iː
h
aɪ
v
ˈ
s
t
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Utahn
danh từ
Synonym of Utahn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Beehive Stater
Dạng gốc
(base form)
Beehive Stater
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Utahn
Nguồn gốc
(etymology)
Beehive State
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với Utahn
1
Đồng nghĩa với Utahn
1
Đồng nghĩa với Utahn