Beehive State
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biệt danh chính thức của Utah: một tiểu bang của Hoa Kỳdanh từ riêngOfficial nickname for Utah: a state of the United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beehive Staterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Utahn |