Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Địa phương ở Queensland, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Queensland, Australia.
- Ngôi làng ở Quận Will, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Will County, Illinois, United States.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Genesee, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Genesee County, Michigan, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BeecherDạng gốc (base form)
- BeechersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Marinette
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Marinette, Wisconsin, Hoa KỳA town in Marinette County, Wisconsin, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcBücher
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . , . . . , . Gordon’s .