Dịch

Beecher

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbit͡ʃɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa phương ở Queensland, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Queensland, Australia.
  3. Ngôi làng ở Quận Will, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Will County, Illinois, United States.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Genesee, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Genesee County, Michigan, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeecherDạng gốc (base form)
  2. BeechersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Marinette
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Marinette, Wisconsin, Hoa KỳA town in Marinette County, Wisconsin, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcBücher

Ví dụ

  • , , . , . . . , . Gordon’s .

AI