Becca
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Rebecca, từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA diminutive of the female given name Rebecca, from Hebrew.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beccarian bodydanh từ | danh từ | Loại thực phẩm giàu lipid được tìm thấy trên lá non của cây thuộc chi Macaranga |