Dịch

Becca

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nữ Rebecca, từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA diminutive of the female given name Rebecca, from Hebrew.

Cụm từ (phrase)

Beccarian bodydanh từLoại thực phẩm giàu lipid được tìm thấy trên lá non của cây thuộc chi Macaranga

AI