Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beccal
tính từ
(adjective)
/ˈ
b
ɛ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mỏ hoặc mỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to a beak or bill.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
beccus
“beak”
AI
1
Liên quan đến mỏ hoặc mỏ
1
Liên quan đến mỏ hoặc mỏ
1
Liên quan đến mỏ hoặc mỏ