Dịch

Beccari

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeccariDạng gốc (base form)
  2. BeccarisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Beccarian bodydanh từLoại thực phẩm giàu lipid được tìm thấy trên lá non của cây thuộc chi Macaranga

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝBeccari

AI