Beccari
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BeccariDạng gốc (base form)
- BeccarisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beccarian bodydanh từ | danh từ | Loại thực phẩm giàu lipid được tìm thấy trên lá non của cây thuộc chi Macaranga |
Họ từ (word family)
cùng gốc BeccariNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝBeccari