Dịch

Beatle

B1danh từ (noun)
UK[ˈbiːtəɫ]

Nghĩa chính

  1. Thành viên nhóm nhạc The Beatlesdanh từAny of the four members of the Beatles quartet; or a person associated with the Beatles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeatleDạng gốc (base form)
  2. BeatlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Beatle cutdanh từKiểu tóc dài vừa phải được ban nhạc Beatles phổ biến và sử dụng phổ biến
Beatle bootdanh từMột đôi bốt cao đến mắt cá chân, có gót Cuba, bó sát, có mũi nhọn và hai bên có khóa kéo hoặc co giãn
beatle maniaCơn sốt hâm mộ The Beatles
the Fifth Beatledanh từ riêngCác người đàn ông từng làm việc chặt chẽ với Beatles, bao gồm George Martin, Pete Best, Stuart Sutcliffe và Billy Preston
Beatles-liketính từGiống hoặc đặc trưng của The Beatles
Beatle-likeChưa có nghĩa
anti-BeatleChưa có nghĩa

AI