Nghĩa chính
- Thành viên nhóm nhạc The Beatlesdanh từAny of the four members of the Beatles quartet; or a person associated with the Beatles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BeatleDạng gốc (base form)
- BeatlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beatle cutdanh từ | danh từ | Kiểu tóc dài vừa phải được ban nhạc Beatles phổ biến và sử dụng phổ biến |
| Beatle bootdanh từ | danh từ | Một đôi bốt cao đến mắt cá chân, có gót Cuba, bó sát, có mũi nhọn và hai bên có khóa kéo hoặc co giãn |
| beatle mania | Cơn sốt hâm mộ The Beatles | |
| the Fifth Beatledanh từ riêng | danh từ riêng | Các người đàn ông từng làm việc chặt chẽ với Beatles, bao gồm George Martin, Pete Best, Stuart Sutcliffe và Billy Preston |
| Beatles-liketính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của The Beatles |
| Beatle-like | Chưa có nghĩa | |
| anti-Beatle | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc BeatleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn thích thành viên nào nhất trong nhóm The Beatles?