Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beatle
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ban nhạc Beatle
danh từ
Beatle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beatle
Dạng gốc
(base form)
beatle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Beatle
Thành viên nhóm nhạc The Beatles
Họ từ
(word family)
cùng gốc
beatle
beatle
maniaco
Người cuồng nhạc Beatlemaniac
danh từ
beatle
manía
Beatlemania
chưa dịch
danh từ
AI
1
Ban nhạc Beatle
1
Ban nhạc Beatle
1
Ban nhạc Beatle