Bautista
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BautistaDạng gốc (base form)
- BautistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Juan Bautistadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận San Benito, California, Hoa Kỳ, được đặt tên theo sứ mệnh cùng tên |