Dịch

Bautista

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BautistaDạng gốc (base form)
  2. BautistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San Juan Bautistadanh từ riêngThành phố ở Quận San Benito, California, Hoa Kỳ, được đặt tên theo sứ mệnh cùng tên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaBautista

Cùng gốc (doublet)BatisteBatista

AI