Dịch

Batista

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ từ các ngôn ngữ Lãng mạn, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from the Romance languages, Spanish, or Portuguese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BatistaDạng gốc (base form)
  2. BatistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Batista bombdanh từBước tiến trong đấu vật chuyên nghiệp; một quả bom điện

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ roaBatista
  2. mượn từ tiếng Tây Ban NhaBatista
  3. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaBatista

AI