Batista
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ từ các ngôn ngữ Lãng mạn, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from the Romance languages, Spanish, or Portuguese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BatistaDạng gốc (base form)
- BatistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Batista bombdanh từ | danh từ | Bước tiến trong đấu vật chuyên nghiệp; một quả bom điện |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ roaBatista
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaBatista
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaBatista