Dịch

Batiste

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BatisteDạng gốc (base form)
  2. BatistesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI