Dịch

Baum

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BaumDạng gốc (base form)
  2. BaumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Baum-Welch algorithmdanh từ riêngThuật toán được sử dụng để tìm các tham số chưa biết của mô hình Markov ẩn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBaum

Ví dụ

  • " ," , , York-based .

AI