Baum
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BaumDạng gốc (base form)
- BaumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baum-Welch algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán được sử dụng để tìm các tham số chưa biết của mô hình Markov ẩn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcBaum
Họ từ (word family)
cùng gốc BaumVí dụ
- " ," , , York-based .