Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bauman
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bauman
Dạng gốc
(base form)
Bauman
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bauman
Bauman
n
Một họ
danh từ riêng
Bauman
ian
Liên quan đến Zygmunt Bauman (1925–2017), nhà xã hội học và triết gia người Ba Lan
tính từ
bauman
noferrin
Các nhóm siderophores hydroxamate được sản xuất bởi Acinetobacter baumannii
danh từ
Ví dụ
Liquid
love
is
a
concept
created
by
sociologist
Zygmunt
Bauman
concerning
the
fragility
of
human
bonds
in
postmodernity
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ