Baumgarten
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cruveilhier-Baumgarten bruitdanh từ | danh từ | Tiếng thổi ở thành bụng là đặc trưng của bệnh Cruveilhier-Baumgarten |
| Cruveilhier-Baumgarten diseasedanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh lý hiếm gặp trong đó các tĩnh mạch rốn hoặc cạnh rốn bị căng, kèm theo tiếng thổi ở thành bụng (tiếng thổi Cruveilhier-Baumgarten) và sờ thấy rung, tăng áp lực tĩnh mạch cửa kèm theo lách to, cường lách và giãn tĩnh mạch thực quản, kèm theo gan bình thường hoặc nhỏ |
| Cruveilhier-Baumgarten syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Cruveilhier-Baumgarten disease |
| Pégot-Cruveilhier-Baumgarten disease | Đồng nghĩa với Cruveilhier-Baumgarten disease |