Dịch

Baumgarten

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Cruveilhier-Baumgarten bruitdanh từTiếng thổi ở thành bụng là đặc trưng của bệnh Cruveilhier-Baumgarten
Cruveilhier-Baumgarten diseasedanh từTình trạng bệnh lý hiếm gặp trong đó các tĩnh mạch rốn hoặc cạnh rốn bị căng, kèm theo tiếng thổi ở thành bụng (tiếng thổi Cruveilhier-Baumgarten) và sờ thấy rung, tăng áp lực tĩnh mạch cửa kèm theo lách to, cường lách và giãn tĩnh mạch thực quản, kèm theo gan bình thường hoặc nhỏ
Cruveilhier-Baumgarten syndromedanh từĐồng nghĩa với Cruveilhier-Baumgarten disease
Pégot-Cruveilhier-Baumgarten diseaseĐồng nghĩa với Cruveilhier-Baumgarten disease

AI