Dịch

Bate

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the given name.
  2. Thị trấn ở tỉnh Comóe, Burkina Fasodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Comoé province, Burkina Faso.
  3. Ngôi làng ở đô thị Nova Gorica, Sloveniadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Nova Gorica municipality, Slovenia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BateDạng gốc (base form)
  2. BatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bate an aceđộng từThực hiện sự giảm nhẹ hoặc giảm bớt ít nhất

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Dạng viết tắt của tên nam Bartholomew
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the male given name Bartholomew.

AI