Dịch

bateau

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyền đáy bằng (chạy trên sông Bắc Mỹ)danh từA small, flat-bottomed type of boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bateauDạng gốc (base form)
  2. bateaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Bateau Baydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia
bateau necklinedanh từĐồng nghĩa với boat neckline
bateau bridgeChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbateau

AI