bateau
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyền đáy bằng (chạy trên sông Bắc Mỹ)danh từA small, flat-bottomed type of boat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bateauDạng gốc (base form)
- bateaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bateau Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
| bateau necklinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với boat neckline |
| bateau bridge | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbateau