Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Barclayite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Berean
danh từ
Synonym of Berean (“member of 18th-century Scottish Protestant sect”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Barclayite
Dạng gốc
(base form)
Barclayite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Berean
Nguồn gốc
(etymology)
Barclay
+
-ite
AI
1
Đồng nghĩa với Berean
1
Đồng nghĩa với Berean
1
Đồng nghĩa với Berean