Bamba
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BambaDạng gốc (base form)
- BambasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bambara nutdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bambara groundnut |
| Bambara groundnutdanh từ | danh từ | Hạt ăn được của một loài thực vật châu Phi thuộc loài Vigna subterranea, tạo ra hạt dưới lòng đất, giống như đậu phộng |
Họ từ (word family)
cùng gốc BambaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha