Dịch

Bamba

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BambaDạng gốc (base form)
  2. BambasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bambara nutdanh từĐồng nghĩa với Bambara groundnut
Bambara groundnutdanh từHạt ăn được của một loài thực vật châu Phi thuộc loài Vigna subterranea, tạo ra hạt dưới lòng đất, giống như đậu phộng

AI