Dịch

Bambara nut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Bambara groundnutdanh từSynonym of Bambara groundnut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bambara nutDạng gốc (base form)
  2. Bambara nutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI