Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Bayan Obo: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Bayan Obo: the Mandarin Chinese-derived name.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , 73 . , 800 , rare-earth .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại白雲鄂博