Dịch

Baiyun Ebo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Bayan Obo: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Bayan Obo: the Mandarin Chinese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , 73 . , 800 , rare-earth .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại白雲鄂博

AI