Dịch

Bayan Obo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu khai thác mỏ ở Bao Đầu, khu tự trị Nội Mông, phía bắc Trung Quốcdanh từ riêngA mining district of Baotou, Inner Mongolia autonomous region, in northern China.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Mongolianᠪᠠᠶᠠᠨ ᠣᠪᠤᠭ᠎ᠠ

AI