Dịch

Baez

danh từ riêng (proper noun)
/ˈbaɪ.ɛz/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BaezDạng gốc (base form)
  2. BaezesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Baeza-Yates–Gonnet algorithmdanh từ riêngĐồng nghĩa với Bitap algorithm

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Baez

AI