Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BaezDạng gốc (base form)
- BaezesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baeza-Yates–Gonnet algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Bitap algorithm |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc BaezNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha